Tìm hiểu thêm về từ này
Nuageux
Nuageux bắt nguồn từ "nuage" (mây). Được dùng khi bầu trời bị che phủ bởi mây.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le ciel est nuageux et il va peut-être pleuvoir.
Bầu trời nhiều mây và có thể sẽ mưa.
C'est un après-midi nuageux, nous restons à la maison.
Đây là một buổi chiều nhiều mây, chúng tôi ở nhà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.