Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nuageux

Nuageux bắt nguồn từ "nuage" (mây). Được dùng khi bầu trời bị che phủ bởi mây.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le ciel est nuageux et il va peut-être pleuvoir.

Bầu trời nhiều mây và có thể sẽ mưa.

C'est un après-midi nuageux, nous restons à la maison.

Đây là một buổi chiều nhiều mây, chúng tôi ở nhà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí