Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'arbre

L'arbre là giống đực. Các loại cây phổ biến ở Pháp bao gồm le chêne (sồi) và le platane (cây phong Ba Tư).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'arbre devant ma maison est plein de pommes rouges.

Cây trước nhà tôi đầy những quả táo đỏ.

Un petit chat est monté tout en haut de l'arbre.

Một chú mèo con đã leo lên tận cùng của cây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí