Tìm hiểu thêm về từ này
La rivière
La rivière chỉ sông nhánh. Một con sông lớn chảy ra biển được gọi là "le fleuve" (như sông Seine).
Ví dụ trong ngữ cảnh
La rivière coule doucement au milieu du petit village.
Dòng sông chảy êm đềm qua giữa ngôi làng nhỏ.
Nous pêchons des poissons dans la rivière avec grand-père.
Chúng tôi câu cá ở sông với ông nội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.