Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le Brésil

Một danh từ giống đực. Tính từ chỉ quốc tịch là "brésilien" (giống đực) hoặc "brésilienne" (giống cái).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le Brésil accueille chaque année un carnaval magnifique.

Brazil tổ chức một lễ hội Carnival hùng vĩ mỗi năm.

Il y a beaucoup de forêts tropicales au Brésil.

Có rất nhiều rừng nhiệt đới ở Brazil.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí