Tìm hiểu thêm về từ này
Le Japon
Danh từ giống đực. Giới từ là "au" (au Japon). Tính từ là "japonais".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le Japon mélange tradition et modernité.
Nhật Bản kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.
J'ai acheté ce gadget électronique au Japon.
Tôi đã mua thiết bị điện tử này ở Nhật Bản.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.