Tìm hiểu thêm về từ này
Allemand
Dạng giống cái là "allemande". Lưu ý rằng "Allemagne" (quốc gia) và "allemand" (tính từ) có vẻ ngoài khá khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La bière allemande est réputée dans le monde entier.
Bia Đức nổi tiếng trên toàn thế giới.
Mon ami allemand m'a aidé à traduire ce texte.
Bạn người Đức của tôi đã giúp tôi dịch đoạn văn này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.