Tìm hiểu thêm về từ này
Étranger
Có thể là tính từ (nước ngoài) hoặc danh từ (người nước ngoài). Dạng nữ là "étrangère".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il aime découvrir des films étrangers.
Anh ấy thích khám phá các bộ phim nước ngoài.
L'étudiant étranger s'est vite adapté.
Sinh viên nước ngoài đã thích nghi nhanh chóng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.