Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Étranger

Có thể là tính từ (nước ngoài) hoặc danh từ (người nước ngoài). Dạng nữ là "étrangère".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il aime découvrir des films étrangers.

Anh ấy thích khám phá các bộ phim nước ngoài.

L'étudiant étranger s'est vite adapté.

Sinh viên nước ngoài đã thích nghi nhanh chóng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí