Tìm hiểu thêm về từ này
Le sortilège
Đây là một hành động phép thuật hoặc một lời chú được đọc lên để tạo ra một hiệu ứng kỳ diệu. Bùa chú có thể được dùng cho mục đích tốt hoặc xấu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le magicien lance un sortilège puissant sur le château.
Phù thủy thực hiện một bùa chú quyền năng lên tòa lâu đài.
Elle tente de rompre le sortilège avec une potion.
Cô ấy cố gắng hóa giải bùa chú bằng một loại thuốc độc dược.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.