Tìm hiểu thêm về từ này
Le héraut
Đây là người chịu trách nhiệm truyền tin chính thức từ một vị vua hoặc lãnh chúa đến công chúng. Họ thường mang theo các biểu tượng của vương quốc để khẳng định uy quyền của mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le héraut porte fièrement les couleurs du royaume.
Người sứ giả tự hào mang màu cờ sắc áo của vương quốc.
La foule écoute l'annonce du héraut.
Đám đông lắng nghe thông báo của người sứ giả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.