Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le héraut

Đây là người chịu trách nhiệm truyền tin chính thức từ một vị vua hoặc lãnh chúa đến công chúng. Họ thường mang theo các biểu tượng của vương quốc để khẳng định uy quyền của mình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le héraut porte fièrement les couleurs du royaume.

Người sứ giả tự hào mang màu cờ sắc áo của vương quốc.

La foule écoute l'annonce du héraut.

Đám đông lắng nghe thông báo của người sứ giả.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí