Tìm hiểu thêm về từ này
L'oracle
Từ này chỉ một người hoặc một nơi được coi là phương tiện để thần linh truyền đạt những thông điệp quan trọng. Nó cũng có thể ám chỉ chính lời sấm truyền do vị thần đó ban xuống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le roi consulte l'oracle avant la bataille.
Nhà vua tham khảo lời tiên tri trước trận chiến.
Les paroles de l'oracle restent mystérieuses.
Những lời của vị tiên tri vẫn còn là một điều bí ẩn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.