Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'esprit

Từ này chỉ một thực thể phi vật chất, thường là linh hồn của người chết hoặc các vị thần nhỏ cai quản thiên nhiên. Nó đại diện cho phần tâm linh và sức sống tồn tại bên ngoài cơ thể vật lý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'esprit de la source murmure des secrets.

Linh hồn của dòng suối thì thầm những bí mật.

Il invoque les esprits de ses ancêtres.

Anh ấy triệu hồi linh hồn của tổ tiên mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí