Tìm hiểu thêm về từ này
Der Notfall
Danh từ này chỉ những tình huống bất ngờ, nguy hiểm đòi hỏi phải hành động tức thì. Nó thường xuất hiện trên các biển báo hoặc số điện thoại cứu hộ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das ist ein medizinischer Notfall.
Đây là một trường hợp khẩn cấp về y tế.
Rufen Sie im Notfall diese Nummer.
Hãy gọi số này trong trường hợp khẩn cấp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.