Tìm hiểu thêm về từ này
Das Krankenhaus
Đây là danh từ chỉ cơ sở y tế quy mô lớn, nơi bệnh nhân được điều trị nội trú hoặc ngoại trú. Nó được dùng cho các tình huống cần can thiệp y tế sâu hơn phòng khám.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mein Opa liegt im Krankenhaus.
Ông nội tôi đang nằm viện.
Das Krankenhaus ist in der Nähe.
Bệnh viện ở ngay gần đây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.