Tìm hiểu thêm về từ này
Vorsichtig
Đây là tính từ mô tả việc chú ý và đề phòng để tránh sai sót hoặc nguy hiểm. Nó được dùng như một lời khuyên hoặc mệnh lệnh trong các tình huống rủi ro.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Seien Sie bitte sehr vorsichtig.
Làm ơn hãy thực sự cẩn thận.
Der Boden ist nass, sei vorsichtig.
Sàn nhà đang ướt, hãy cẩn thận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.