Tìm hiểu thêm về từ này
Die Gefahr
Danh từ này chỉ khả năng xảy ra rủi ro, tổn thương hoặc mất mát. Nó cảnh báo về một tình trạng không an toàn cho tính mạng hoặc sức khỏe.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Hier besteht eine große Gefahr.
Ở đây có một mối nguy hiểm lớn.
Achtung Lebensgefahr auf diesem Gelände.
Chú ý, nguy hiểm tính mạng trong khu vực này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.