Không để ý Tất cả đều là tiếng Hy Lạp đối với tôi Giữ ngón tay chéo Gây căng thẳng Giết hai con chim bằng một viên đá Đi vòng vo Mất dòng suy nghĩ Có một chút may mắn Hãy Bực Mình Đá Bị Vứt Bỏ Trêu chọc ai đó Cái chết Bị ngồi ngoài Đừng Để Bị Lôi Kéo Sống Lớn Bữa tiệc đang sôi động Bite The Bullet Bỏ qua công việc
Tìm hiểu thêm về từ này
Jemandem die Daumen drücken
Nghĩa đen là 'bóp ngón tay cái cho ai đó', đây là cách tiêu chuẩn để chúc ai đó may mắn. Nó được sử dụng trước các kỳ thi, phỏng vấn xin việc hoặc những nhiệm vụ khó khăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich drücke dir für die Prüfung die Daumen.
Tôi đang cầu mong điều tốt nhất cho kỳ thi của bạn.
Wir drücken ganz fest die Daumen.
Chúng tôi đang giữ ngón tay cái chặt chẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.