Không để ý Tất cả đều là tiếng Hy Lạp đối với tôi Giữ ngón tay chéo Gây căng thẳng Giết hai con chim bằng một viên đá Đi vòng vo Mất dòng suy nghĩ Có một chút may mắn Hãy Bực Mình Đá Bị Vứt Bỏ Trêu chọc ai đó Cái chết Bị ngồi ngoài Đừng Để Bị Lôi Kéo Sống Lớn Bữa tiệc đang sôi động Bite The Bullet Bỏ qua công việc
Tìm hiểu thêm về từ này
Ein Katzensprung
Nghĩa đen là 'một bước nhảy của mèo', cụm từ này mô tả một khoảng cách rất ngắn. Bạn sử dụng nó để nói với ai đó rằng một điểm đến rất gần và dễ dàng để đến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mein Büro ist nur ein Katzensprung von hier.
Văn phòng của tôi chỉ cách đây một bước chân.
Zum Supermarkt ist es nur ein Katzensprung.
Chỉ cách siêu thị một bước chân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.