Không để ý Tất cả đều là tiếng Hy Lạp đối với tôi Giữ ngón tay chéo Gây căng thẳng Giết hai con chim bằng một viên đá Đi vòng vo Mất dòng suy nghĩ Có một chút may mắn Hãy Bực Mình Đá Bị Vứt Bỏ Trêu chọc ai đó Cái chết Bị ngồi ngoài Đừng Để Bị Lôi Kéo Sống Lớn Bữa tiệc đang sôi động Bite The Bullet Bỏ qua công việc
Tìm hiểu thêm về từ này
Kaltgestellt werden
Nghĩa đen là 'bị đưa vào chỗ lạnh,' nó có nghĩa là bị vô hiệu hóa hoặc bị loại khỏi vị trí có ảnh hưởng. Nó thường ám chỉ một hành động cố ý của người khác nhằm khiến ai đó trở nên không còn quan trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Manager wurde nach dem Skandal kaltgestellt.
Người quản lý đã bị loại khỏi cuộc chơi sau vụ bê bối.
Sie fühlte sich in der Firma kaltgestellt.
Cô ấy cảm thấy bị gạt ra ngoài lề trong công ty.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.