Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Κλασικός

Từ này mô tả một thứ gì đó thuộc về phong cách truyền thống, có giá trị lâu dài và được coi là tiêu chuẩn cao nhất. Trong nghệ thuật, nó thường ám chỉ các tác phẩm từ thời Hy Lạp, La Mã hoặc các thời kỳ nghệ thuật chính thống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Του αρέσει η κλασική μουσική.

Anh ấy thích nhạc cổ điển.

Ο ναός έχει κλασική αρχιτεκτονική.

Ngôi đền có kiến trúc cổ điển.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí