Tìm hiểu thêm về từ này
Κλασικός
Từ này mô tả một thứ gì đó thuộc về phong cách truyền thống, có giá trị lâu dài và được coi là tiêu chuẩn cao nhất. Trong nghệ thuật, nó thường ám chỉ các tác phẩm từ thời Hy Lạp, La Mã hoặc các thời kỳ nghệ thuật chính thống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Του αρέσει η κλασική μουσική.
Anh ấy thích nhạc cổ điển.
Ο ναός έχει κλασική αρχιτεκτονική.
Ngôi đền có kiến trúc cổ điển.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.