Tìm hiểu thêm về từ này
Πολιτιστικός
Tính từ này dùng để mô tả những gì liên quan đến phong tục, nghệ thuật, niềm tin và các thành tựu trí tuệ của một nhóm người hoặc xã hội. Nó dùng để phân loại các sự kiện, di sản hoặc chính sách liên quan đến đời sống tinh thần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Υπάρχει μεγάλη πολιτιστική κληρονομιά.
Có một di sản văn hóa to lớn.
Παρακολουθήσαμε μια πολιτιστική εκδήλωση.
Chúng tôi đã tham dự một sự kiện văn hóa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.