Tìm hiểu thêm về từ này
Η δημοπρασία
Đây là một sự kiện công khai nơi các món đồ được bán cho người đưa ra mức giá cao nhất. Trong lĩnh vực nghệ thuật, đây là cách phổ biến để chuyển nhượng các bộ sưu tập giá trị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο πίνακας πουλήθηκε σε δημοπρασία.
Bức tranh đã được bán trong một buổi đấu giá.
Η δημοπρασία θα γίνει την επόμενη Τρίτη.
Buổi đấu giá sẽ diễn ra vào thứ Ba tới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.