Tìm hiểu thêm về từ này
Το ψηφιδωτό
Đây là một tác phẩm nghệ thuật hoặc hình ảnh được tạo ra bằng cách ghép các mảnh nhỏ bằng đá, kính hoặc gốm có màu sắc khác nhau lại với nhau. Đây là một trong những kỹ thuật trang trí lâu đời nhất trong lịch sử nhân loại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το ψηφιδωτό στο πάτωμα διατηρείται καλά.
Bức tranh khảm trên sàn nhà được bảo quản tốt.
Ανακάλυψαν ένα αρχαίο ψηφιδωτό.
Họ đã phát hiện ra một bức tranh khảm cổ đại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.