Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το δείγμα

Đây là một phần nhỏ hoặc một lượng ít của một thứ gì đó được lấy ra để kiểm tra, phân tích hoặc dùng làm ví dụ. Trong y tế, nó thường đề cập đến các chất thu được từ cơ thể người.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το δείγμα αίματος στάλθηκε για ανάλυση.

Mẫu máu đã được gửi đi phân tích.

Χρειαζόμαστε ένα μεγαλύτερο δείγμα πληθυσμού.

Chúng tôi cần một mẫu dân số lớn hơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí