Tìm hiểu thêm về từ này
Η απόδειξη
Đây là các dữ kiện hoặc thông tin cho thấy một niềm tin hoặc đề xuất là đúng hoặc có giá trị. Bằng chứng khoa học phải có tính lặp lại và có thể kiểm chứng bởi người khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Δεν υπάρχει επιστημονική απόδειξη γι' αυτό.
Không có bằng chứng khoa học nào cho việc này.
Χρειαζόμαστε χειροπιαστές αποδείξεις για τη θεωρία.
Chúng ta cần những bằng chứng hữu hình cho lý thuyết này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.