Tìm hiểu thêm về từ này
Η ανακάλυψη
Đây là hành động tìm thấy hoặc nhận thức được điều gì đó lần đầu tiên. Nó thường là kết quả của quá trình nghiên cứu, quan sát hoặc thử nghiệm lâu dài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η ανακάλυψη του εμβολίου ήταν σωτήρια.
Sự phát hiện ra vắc-xin là một sự cứu rỗi.
Αυτή η ανακάλυψη αλλάζει τα δεδομένα.
Sự phát hiện này thay đổi các dữ liệu hiện có.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.