Tìm hiểu thêm về từ này
Ο επιστήμονας
Đây là người có kiến thức chuyên môn sâu rộng về một hoặc nhiều lĩnh vực khoa học và thực hiện các nghiên cứu để mở rộng hiểu biết của nhân loại. Họ sử dụng các phương pháp hệ thống để thu thập và kiểm tra dữ liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο επιστήμονας ανακάλυψε μια νέα θεραπεία.
Nhà khoa học đã phát hiện ra một phương pháp điều trị mới.
Πολλοί επιστήμονες συμμετέχουν στο συνέδριο.
Nhiều nhà khoa học đang tham gia hội nghị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.