Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il biglietto

Thuật ngữ này được sử dụng cho du lịch, rạp chiếu phim và các buổi hòa nhạc. Khi đề cập đến vé khứ hồi, người Ý nói "biglietto di andata e ritorno".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ho comprato un biglietto per il treno veloce.

Ricordati di convalidare il biglietto prima di salire.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí