Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il visto

Điều này đề cập đến tài liệu du lịch chính thức. Nó bắt nguồn từ quá khứ phân từ của động từ vedere (đã thấy/đã xác minh).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Hai già richiesto il visto per gli Stati Uniti?

Il mio visto turistico scade tra un mese.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí