Tìm hiểu thêm về từ này
Il visto
Điều này đề cập đến tài liệu du lịch chính thức. Nó bắt nguồn từ quá khứ phân từ của động từ vedere (đã thấy/đã xác minh).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Hai già richiesto il visto per gli Stati Uniti?
Il mio visto turistico scade tra un mese.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.