Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'orario

Có thể có nghĩa là thời gian, lịch trình hoặc bảng thời gian. "Essere in orario" có nghĩa là đúng giờ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Controlla l'orario dei treni sul sito ufficiale.

Il volo è in orario nonostante il maltempo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí