Tìm hiểu thêm về từ này
La dogana
Cơ quan hoặc điểm kiểm tra nơi hàng hóa được kiểm tra. Không nhầm lẫn với kiểm soát hộ chiếu (controllo passaporti).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dobbiamo passare dalla dogana prima di uscire.
L'ufficiale della dogana ha controllato i miei bagagli.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.