Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il negozio

Đây là thuật ngữ chung cho bất kỳ cửa hàng bán lẻ nào. Bạn có thể xác định loại hình bằng cách thêm "di" theo sau là sản phẩm, ví dụ như "negozio di scarpe".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Questo negozio vende vestiti molto eleganti.

Il negozio chiude durante la pausa pranzo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí