Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La cassa

Điều này đề cập đến địa điểm vật lý nơi bạn thanh toán. Người làm việc tại đó được gọi là cassiere hoặc cassiera.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

C'è una fila lunghissima alla cassa.

Si paga direttamente alla cassa del supermercato.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí