Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il prezzo

Sử dụng từ này để hỏi giá của một món đồ. Từ này thường được hiển thị trên một cái thẻ giá, còn được gọi là nhãn giá.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il prezzo di questo zaino è troppo alto.

Hanno abbassato il prezzo per la promozione.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí