Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La vetrina

Cụm từ "fare il giro delle vetrine" là cách diễn đạt tương đương với việc "window shopping" trong tiếng Ý. Đây là một hoạt động phổ biến vào cuối tuần.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Guarda che bella borsa c'è in quella vetrina.

Le vetrine del centro sono decorate per Natale.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí