Tìm hiểu thêm về từ này
Il Cambiamento Climatico
Mặc dù thường được sử dụng ở dạng số ít, bạn cũng có thể thấy dạng số nhiều 'cambiamenti climatici'. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ những thay đổi trong các mô hình thời tiết toàn cầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il cambiamento climatico minaccia la biodiversità del Mediterraneo.
Biến đổi khí hậu đe dọa đa dạng sinh học ở khu vực Địa Trung Hải.
Dobbiamo agire subito contro il cambiamento climatico.
Chúng ta phải hành động ngay lập tức để đối phó với biến đổi khí hậu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.