Tìm hiểu thêm về từ này
Le Energie Rinnovabili
Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó bao gồm các nguồn năng lượng mặt trời, gió, địa nhiệt và thủy điện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le energie rinnovabili sono il futuro del pianeta.
Năng lượng tái tạo là tương lai của hành tinh.
L'Italia investe molto nelle energie rinnovabili.
Ý đầu tư rất nhiều vào năng lượng tái tạo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.