Tìm hiểu thêm về từ này
L'Impronta Ecologica
Một phép ẩn dụ về tác động mà một người hoặc cộng đồng có đối với môi trường. "Impronta" có nghĩa là dấu chân hoặc dấu vết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Voglio ridurre la mia impronta ecologica.
Tôi muốn giảm dấu chân sinh thái của mình.
L'impronta ecologica misura il consumo di risorse.
Dấu chân sinh thái đo lường mức tiêu thụ tài nguyên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.