Tìm hiểu thêm về từ này
Il Riciclaggio
Điều này có thể đề cập đến các tài liệu hoặc, trong bối cảnh pháp lý, là rửa tiền (riciclaggio di denaro). Hãy sử dụng ngữ cảnh để phân biệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il riciclaggio della carta risparmia molti alberi.
Tái chế giấy giúp bảo vệ nhiều cây xanh.
Pratichiamo il riciclaggio per ridurre i rifiuti.
Chúng ta thực hành tái chế để giảm thiểu rác thải.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.