Tìm hiểu thêm về từ này
Il piatto
Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường chỉ một loại đồ ăn cụ thể được trình bày sẵn. Trong đời thường, nó chỉ những vật dụng bằng gốm sứ dùng để bày biện thức ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Questo è un piatto tipico italiano.
Đây là một món ăn đặc trưng của Ý.
Lava i piatti dopo cena.
Rửa đĩa sau bữa tối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.