Tìm hiểu thêm về từ này
Brasare
Một kỹ thuật nấu nướng kết hợp giữa chiên sơ và hầm chậm trong một ít chất lỏng. Phương pháp này thường được áp dụng cho các loại thịt dai để làm chúng trở nên mềm mại và đậm đà hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dobbiamo brasare la carne lentamente.
Chúng ta phải om thịt thật chậm.
Brasare le verdure con il brodo.
Om rau củ với nước dùng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.