Tìm hiểu thêm về từ này
Assaggiare
Hành động ăn hoặc uống một lượng nhỏ thực phẩm để kiểm tra hương vị của nó. Đây là bước quan trọng để đánh giá chất lượng món ăn trước khi thưởng thức trọn vẹn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vuoi assaggiare il mio dolce?
Bạn có muốn nếm thử món tráng miệng của tôi không?
Devi assaggiare questo vino.
Bạn phải nếm thử loại rượu này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.