Tìm hiểu thêm về từ này
La consistenza
Đặc điểm vật lý của thực phẩm khi chạm vào hoặc khi nhai trong miệng. Nó có thể là độ cứng, độ mềm, độ giòn hoặc độ mịn của món ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mi piace la consistenza croccante.
Tôi thích kết cấu giòn.
La consistenza della salsa è perfetta.
Kết cấu của nước sốt thật hoàn hảo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.