Tìm hiểu thêm về từ này
Il Passaporto
Đây là một tài liệu chính thức do chính phủ cấp để xác nhận danh tính và quốc tịch của một người. Bạn cần xuất trình nó khi xuất cảnh hoặc nhập cảnh vào một quốc gia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ho dimenticato il mio passaporto a casa.
Tôi đã quên hộ chiếu ở nhà.
Mostra il passaporto al controllo di sicurezza.
Hãy xuất trình hộ chiếu tại điểm kiểm tra an ninh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.