Tìm hiểu thêm về từ này
Il Fuso Orario
Đây là một vùng trên Trái Đất mà mọi người quy ước sử dụng cùng một giờ tiêu chuẩn. Có tất cả 24 múi giờ dựa trên kinh độ của Trái Đất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Abbiamo cambiato fuso orario.
Chúng tôi đã thay đổi múi giờ.
Attenzione al fuso orario diverso.
Hãy chú ý đến sự khác biệt về múi giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.