Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il Fuso Orario

Đây là một vùng trên Trái Đất mà mọi người quy ước sử dụng cùng một giờ tiêu chuẩn. Có tất cả 24 múi giờ dựa trên kinh độ của Trái Đất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Abbiamo cambiato fuso orario.

Chúng tôi đã thay đổi múi giờ.

Attenzione al fuso orario diverso.

Hãy chú ý đến sự khác biệt về múi giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí