Tìm hiểu thêm về từ này
L'Esplorazione
Từ này chỉ hành động đi du lịch qua một khu vực lạ lẫm để tìm hiểu về nó. Nó thể hiện tinh thần tìm tòi và trải nghiệm những điều mới mẻ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Amo l'esplorazione di nuove città.
Tôi yêu thích việc khám phá những thành phố mới.
La sua vita è dedicata all'esplorazione.
Cuộc đời của anh ấy dành trọn cho sự khám phá.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.