Tìm hiểu thêm về từ này
Prenotare
Đây là hành động giữ chỗ hoặc sắp xếp trước cho một dịch vụ nhất định như phòng khách sạn, bàn ăn hoặc vé máy bay. Nó đảm bảo rằng dịch vụ đó sẽ sẵn sàng khi bạn đến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Voglio prenotare un tavolo per due.
Tôi muốn đặt một bàn cho hai người.
Hai prenotato i biglietti del treno?
Bạn đã đặt vé tàu chưa?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.