Tìm hiểu thêm về từ này
La spiritualità
Đây là trạng thái tinh thần hoặc niềm tin liên quan đến các giá trị phi vật chất và mối liên hệ với cái thiêng liêng. Nó thể hiện cách con người tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống ngoài thế giới hữu hình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La sua spiritualità è molto profonda.
Đời sống tâm linh của cô ấy rất sâu sắc.
Cerca la spiritualità nella natura.
Tìm kiếm sự tâm linh trong thiên nhiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.