Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il pellegrinaggio

Đây là một chuyến đi đến một nơi thánh thiện hoặc có ý nghĩa tôn giáo quan trọng. Mục đích của chuyến đi thường là để bày tỏ lòng thành kính hoặc tìm kiếm sự thanh thản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ha fatto un pellegrinaggio a Roma.

Anh ấy đã thực hiện một cuộc hành hương đến Roma.

Il pellegrinaggio è stato estenuante.

Cuộc hành hương đã rất mệt mỏi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí