Tìm hiểu thêm về từ này
Il secolare
Thế tục mô tả các hoạt động, chính sách hoặc quan điểm dựa trên thế giới vật chất thay vì các nguyên tắc tôn giáo. Trong chính trị, nó đề cập đến sự tách biệt giữa nhà nước và tôn giáo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il governo è di natura secolare.
Chính phủ có bản chất thế tục.
Preferisce un approccio secolare.
Ông ấy ưu tiên một cách tiếp cận thế tục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.