Tìm hiểu thêm về từ này
Il culto
Từ này chỉ hệ thống các nghi thức tôn kính dành cho một vị thần, một nhân vật hoặc một ý tưởng. Nó cũng có thể ám chỉ một nhóm tôn giáo hoặc giáo phái cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il culto degli antenati è diffuso.
Sự thờ phụng tổ tiên rất phổ biến.
Ha aderito a un nuovo culto.
Anh ấy đã tham gia vào một giáo phái mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.